TRANG CHỦ arrow ĐỘI NGŨ BS VÀ NV arrow Khoa xét nghiệm
Khoa xét nghiệm In

 

STT TÊN VIỆN PHÍ ĐVT  ĐƠN GIÁ  BHYT 

 

XI. PHÒNG XÉT NGHIỆM      
1 D-Dimer lần 150,000.00  
2 EV71 IgG/IgM lần 90,000.00  
3 RF (định lượng) lần 90,000.00  
4 Ung thư nam (CA72-4) lần 180,000.00  
5 Ung thư nam (TPSA) lần 120,000.00  
6 ALT(SGPT) lần 25,000.00       23,000
7 Bilirubin TT lần 30,000.00       23,000
8 Calcium máu lần 20,000.00       17,000
9 Magnesium lần 40,000.00       38,000
10 Ion đồ máu(Na, K, Cl, Ca, pH) lần 70,000.00       48,000
11 Sinh hoá dịch não tuỷ (Pro, Glu,LDH) lần 100,000.00  
12 Sinh hoá dịch màng phổi(Pro, Glu,LDH) lần 100,000.00  
13 Albumine lần 30,000.00       23,000
14 Protein (huyết thanh) lần 40,000.00       23,000
15 Điện di Protein huyết thanh (Chưa phí gửi mẫu) lần 90,000.00  
16 Tổng PTNT lần 25,000.00       15,000
17 Cặn Addis(NT) lần 50,000.00             -  
18 Protein/nước tiểu (24 giờ) lần 50,000.00             -  
19 Creatinin nước tiểu lần 25,000.00       16,000
20 Urê nước tiểu lần 25,000.00       16,000
21 Uric acid nước tiểu lần 30,000.00       16,000
22 Digoxine lần 50,000.00             -  
23 Điện di Hemoglobin ( Chưa phí gửi) lần 280,000.00             -  
24 Phân: cấy VT+KSĐ lần 160,000.00             -  
25 Soi phân tìm (Hcầu-Bcầu) lần 35,000.00       32,000
26 Phân KST (KST đường ruột) lần 35,000.00       28,000
27 KST/SR(nhuộm soi) lần 30,000.00             -  
28 Mủ : cấy + KSĐ lần 160,000.00             -  
29 DAĐ : soi tươi + nhuộm Gram lần 50,000.00             -  
30 Huyết trắng cấy + KSĐ lần 160,000.00             -  
31 Cấy + KSĐ(tai, mũi, họng và các bệnh phẩm khác) lần 160,000.00             -  
32 Cấy máu+KSĐ lần 160,000.00       30,000
33 Bệnh phẩm giải phẫu bệnh(sinh thiết)<7 cm lần 350,000.00             -  
34 Tế bào dịch chọc dò lần 60,000.00             -  
35 LDH (dịch chọc dò) lần 30,000.00             -  
36 Widal(CR) lần 45,000.00       30,000
37 SXH/Dengue(IgM) lần 85,000.00             -  
38 Syphillis lần 45,000.00             -  
39 Free PSA & Total PSA(định lượng) lần 320,000.00             -  
40 HBs-Ag(nhanh) lần 40,000.00       30,000
41 Anti-HBs(nhanh) lần 50,000.00       50,000
42 Anti-HBc - IgM (miễn dịch) lần 110,000.00             -  
43 Morphine test lần 25,000.00             -  
44 HBe-Ag(nhanh) lần 50,000.00       50,000
45 Anti-HBe(nhanh) lần 50,000.00       50,000
46 Anti-HCV(nhanh) lần 50,000.00       50,000
47 Glucose lúc đói (Glycémie) lần 25,000.00       23,000
48 Glucose sau ăn (Glycémie) lần 25,000.00       23,000
49 Nghiệm pháp tăng đường huyết lần 50,000.00             -  
50 AST(SGOT) lần 25,000.00       23,000
51 GGT(Gamma GT) lần 30,000.00       18,000
52 Phosphatase kiềm(ALP) lần 30,000.00       23,000
53 Bilirubin TP lần 30,000.00       23,000
54 Urê(BUN) máu lần 25,000.00       23,000
55 Creatinin lần 25,000.00       23,000
56 Acid Uric(máu) lần 30,000.00       23,000
57 Amylase(HT) lần 30,000.00       23,000
58 Amylase(NT) lần 30,000.00             -  
59 LDH(HT) lần 30,000.00       25,000
60 Cholesterol TP lần 30,000.00       26,000
61 HDL-cholesterol lần 30,000.00       26,000
62 LDL-cholesterol lần 30,000.00       26,000
63 Triglyceride lần 30,000.00       26,000
64 Sắt huyết thanh lần 40,000.00       38,000
65 Helicobacter-Pylori(HP) lần 70,000.00             -  
66 Huyết đồ (CTM) lần 50,000.00       40,000
67 Hct(dung tích hồng cầu) lần 15,000.00       14,000
68 VS (Tốc độ máu lắng) lần 25,000.00       18,000
69 Hồng cầu lưới lần 30,000.00       21,000
70 KST/SR(giọt dầy) lần 30,000.00       29,000
71 KST/SR(nhanh) lần 60,000.00        6,000
72 Giun chỉ lần 20,000.00             -  
73 Nhóm máu ABO(GS) lần 35,000.00       31,000
74 Co cục máu lần 20,000.00       12,000
75 APTT(TCK) lần 35,000.00             -  
76 Fibrinogen(sợi huyết) lần 80,000.00       30,000
77 TS(MC) lần 15,000.00        3,000
78 TC(MĐ) lần 10,000.00        3,000
79 KSD RF(YTTK) lần 35,000.00       25,000
80 ASO ( định lượng) lần 60,000.00       30,000
81 TP(TQ) lần 55,000.00       50,000
82 KSD Tìm nấm trực tiếp(nhuộm soi) lần 40,000.00             -  
83 Rh ( Anti D) lần 25,000.00       24,000
84 Bạch cầu & CTBC lần 15,000.00             -  
85 Bệnh phẩm giải phẩu(loại Cellblock) bao gồm phí gửi mẫu lần 300,000.00             -  
86 LE -  cell (chưa phí gửi mẫu ) lần 40,000.00             -  
87 Glucose(thử máy) lần 20,000.00             -  
88 Rivalta lần 20,000.00        8,000
89 Hình dạng TB máu(phết máu ngoại biên) lần 30,000.00             -  
90 Lipase(máu) lần 60,000.00       55,000
91 Chứng nghiệm thuận hợp lần 30,000.00             -  
92 FOB(Máu ẩn/ Phân) lần 60,000.00             -  
93 Test Lao(TB test) lần 60,000.00             -  
94 Anti-HAV - IgM lần 130,000.00             -  
95 Độ thanh thải creatinin lần 50,000.00       44,000
96 Amylase(dịch chọc dò) lần 30,000.00             -  
97 Anti-HEV - IgM( Chưa phí gửi mẫu) lần 120,000.00             -  
98 PCR(dịch màng phổi) lần 210,000.00             -  
99 PCR(dịch màng bụng) lần 210,000.00             -  
100 PCR(dịch não tuỷ) lần 210,000.00             -  

 

 
< Trước   Tiếp >
 
Đăng ký khám bệnh
 
 
viện phí khám bệnh
 
  Tin mới cập nhật  
Nghiên cứu khoa học 2010
Nghiên cứu khoa học 2010
Nghiên cứu khoa học 2010
Nghiên cứu khoa học 2010
Nghiên cứu khoa học 2010
Nghiên cứu khoa học 2010
Đi nhà trẻ sớm, trẻ dễ bị eczema
Vaccin điều trị ung thư đầu tiên trên thế giới
Ít cho con bú khiến mẹ dễ mắc tiểu đường týp 2
Nhịn tiểu, bé dễ bị viêm đường tiết niệu
   
  Thống kê online  

Truy cập : 509160
Copyright © 2001 - 2008 Bệnh Viện Đa Khoa NHAT TAN.Designed by ESC
Địa chỉ: tổ 14 khóm Châu Long 7, Phường Châu Phú B, Thị xã Châu Đốc, Tỉnh An Giang
Tel: 0763.562.357 * Fax: 0763.562.678 * E-mail:info@nhattanhospital.com.vn